salpicadero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salpikaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Bảng điều khiển, táp-lôdanh từdashboard
- Tấm chắn bắn nước, gạch ốp tường bếpdanh từbacksplash
- Trang mở đầu, trang chào mừngdanh từsplash page
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salpicaderoDạng gốc (base form)
- salpicaderosSố nhiều (plural)