Dịch

salpicadero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salpikaˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Bảng điều khiển, táp-lôdanh từdashboard
  2. Tấm chắn bắn nước, gạch ốp tường bếpdanh từbacksplash
  3. Trang mở đầu, trang chào mừngdanh từsplash page

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salpicaderoDạng gốc (base form)
  2. salpicaderosSố nhiều (plural)

AI