Dịch

splash page

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang web giới thiệu đơn giản được hiển thị cho khách truy cập trước khi tiếp tục đến trang chínhdanh từA simple introductory webpage shown to the visitor before proceeding to the main page.
  2. Trang của truyện tranh được chiếm phần lớn hoặc toàn bộ bởi một hình ảnh hoặc một khung duy nhấtdanh từA page of a comic book that is mostly or entirely taken up by a single image or panel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splash pageDạng gốc (base form)
  2. splash pagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI