panel
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈnel/
Nghĩa chính
- Tấm, bảngdanh từpanel (“material object”)
- Hội đồng, ban chuyên giadanh từpanel (“group of people”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| panel de control | Bảng điều khiển | |
| panel de expertos | Hội đồng chuyên gia | |
| panel fotovoltaico | Tấm quang điện | |
| panel solar | Tấm pin mặt trời | |
| panel táctil | Chuột cảm ứng | |
| panel de instrumentosdanh từ | danh từ | Bảng điều khiển |
| panel de discusión | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- comitéđồng nghĩathường là nhóm chuyên gia, không trang trọng bằng comité
Họ từ (word family)
cùng gốc panelNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có thể lắp các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà.
- , .Nếu không có đủ ánh sáng, tấm pin không hoạt động.
- .Quy định không ủng hộ các tấm pin năng lượng mặt trời.