Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panelería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm ốp
danh từ
panelling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panelería
Dạng gốc
(base form)
panelería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panelling
Gỗ để đóng ván
AI
1
Tấm ốp
1
Tấm ốp
1
Tấm ốp