Nghĩa chính
- Gỗ để đóng vándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The panels with which a surface (especially an indoor wall) is covered, considered collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panellingDạng gốc (base form)
- panellingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flat panellingdanh từ | danh từ | Ứng dụng của tấm phẳng |
| raised panellingdanh từ | danh từ | Ứng dụng của tấm nâng |
Ví dụ
- , , .Ở đây, lớp ván ốp thô đã được lột ra, màu vàng ấm áp; còn những bức tranh, chủ yếu là trường phái Anh, thì dịu dàng và nhẹ nhàng dưới ánh chiều.
- , , , ’ , coats-of-arms , .Chúng tôi nhìn quanh: khung cửa sổ cao và hẹp bằng kính màu cũ, lớp ván ốp gỗ sồi, đầu hươu đực trên tường, các huy hiệu áo giáp trên tường—tất cả đều mờ và trầm trong ánh sáng dịu của chiếc đèn ở giữa.
- , .Còn lại vài mảnh đồ nội thất gỗ gụ cũ, nổi bật nhất trên lớp ván ốp trắng của bức tường.
Họ từ (word family)
cùng gốc panellingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha