Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Ván ô (cửa, tường…)danh từA (usually) rectangular section of a surface, or of a covering or of a wall, fence etc.
- Ban hội thẩm, ban giám khảo, hội đồngdanh từA group of people gathered to judge, interview, discuss etc. as on a television or radio broadcast for example.
- Khung tranh, ô tranhdanh từAn individual frame or drawing in a comic.
- Ốp ván, ốp tấmđộng từngoại động từ (transitive)To fit (a room etc.) with panels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a paneltrong nhóm chuyên giaWe have two politicians on tonight's panel.Tối nay chúng tôi có hai chính trị gia trong nhóm chuyên gia.
- be panelled (in sth)được ốp bằng cái gìThe walls were panelled in oak.Các bức tường được ốp bằng gỗ sồi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advisory panel | Ban cố vấn | |
| control paneldanh từ | danh từ | Bảng điều khiển |
| independent panel | Hội đồng độc lập | |
| panel discussiondanh từ | danh từ | Buổi tọa đàm |
| panel of experts | Hội đồng chuyên gia | |
| solar paneldanh từ | danh từ | Tấm năng lượng Mặt Trời, tấm quang năng |
| instrument paneldanh từ | danh từ | Bề mặt phẳng, (thường) thẳng đứng để gắn các bộ điều khiển, dụng cụ và màn hình |
| panel sawdanh từ | danh từ | Các loại cưa nhẹ, được sử dụng để cắt các tấm vật liệu lớn, chẳng hạn như ván ép |
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 2
Bảng điều khiển
- Bảng điều khiển, thanh điều khiểnA type of GUI widget, such as a control panel.
Họ từ (word family)
cùng gốc panelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipanel“piece of cloth, saddle pad, pane of glass, piece of ice, part, division, jury list, jury members”
- từ tiếng Anglo-Normanpanel
- từ tiếng Latinh bình dân*pannellus
Cùng gốc (doublet)vane
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Flavio .Flavio đã sửa tấm pin năng lượng mặt trời.
- Today’s .Ban thảo luận hôm nay bao gồm John Smith.
- .Khung tranh cuối cùng của một mẩu truyện tranh thường chứa câu chốt hài hước.