Dịch

panelist

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên bandanh từA person who is a member of a panel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panelistDạng gốc (base form)
  2. panelistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ’ “ ” .Sau đó, ông trở thành một panelist của chương trình “Inside Washington” trên PBS và cuối cùng tham gia Fox News với vai trò nhà phân tích chính trị.
  • .Vị panelist đã nói về kinh nghiệm của họ với tư cách một nhà nghiên cứu.

AI