panelist
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên bandanh từA person who is a member of a panel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panelistDạng gốc (base form)
- panelistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ’ “ ” .Sau đó, ông trở thành một panelist của chương trình “Inside Washington” trên PBS và cuối cùng tham gia Fox News với vai trò nhà phân tích chính trị.
- .Vị panelist đã nói về kinh nghiệm của họ với tư cách một nhà nghiên cứu.