panelista
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/paneˈlista/
Nghĩa chính
- Người tham gia hội thảodanh từpanelist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panelistaDạng gốc (base form)
- panelistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh