Dịch

panelista

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/paneˈlista/

Nghĩa chính

  1. Người tham gia hội thảodanh từpanelist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panelistaDạng gốc (base form)
  2. panelistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI