Dịch

tertuliano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người đi đến một cuộc tụ tậpdanh từsomeone who goes to a gathering
  2. Người tham gia hội thảo; người đưa ra ý kiến của mình trên một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh về chính trị, tin đồn, chương trình thực tế, chương trình trò chuyện / chương trình trò chuyện (Anh)danh từpanelist; person who gives their opinion on a television or radio program about politics, gossip, reality show, talk show / (UK) chat show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tertulianoDạng gốc (base form)
  2. tertulianosSố nhiều (plural)
  3. tertulianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tertulianaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI