tertuliano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người đi đến một cuộc tụ tậpdanh từsomeone who goes to a gathering
- Người tham gia hội thảo; người đưa ra ý kiến của mình trên một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh về chính trị, tin đồn, chương trình thực tế, chương trình trò chuyện / chương trình trò chuyện (Anh)danh từpanelist; person who gives their opinion on a television or radio program about politics, gossip, reality show, talk show / (UK) chat show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tertulianoDạng gốc (base form)
- tertulianosSố nhiều (plural)
- tertulianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tertulianaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh