Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panelak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tiền chế của Séc
danh từ
A Czech prefab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panelak
Dạng gốc
(base form)
panelak
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Séc
panelák
AI
1
Nhà tiền chế của Séc
1
Nhà tiền chế của Séc
1
Nhà tiền chế của Séc