tablero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈbleɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cái bảngdanh từboard
- Bàn cờdanh từcheckerboard
- Quầy tính tiềndanh từcounter
- Lá (phần phẳng dùng để mở rộng một cái bàn)danh từleaf (flat section used to extend a table)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tableroDạng gốc (base form)
- tablerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tablero chinodanh từ | danh từ | Cờ đam Trung Quốc |
| tablero de damasdanh từ | danh từ | Bàn cờ |
| tablero de instrumentosdanh từ | danh từ | Bảng điều khiển |
| tablero de ajedrez | Bàn cờ vua |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bảng điều khiển
- panel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung