Dịch

页

頁
HSK1
Hay gặp
yè

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. trangdanh từa page in a book, document, or website

Chữ và bộ thủ (character, radical)

页
yè
Bộ: 頁 · hiệt (đầu, trang giấy)6 nét
page, sheet, leaf; rad. no. 181

Cụm từ (phrase)

下一页Trang sau
第一页Trang đầu tiên
网页Trang web
翻页Lật trang
首页Trang chủ
页面Trang
制作网页Làm trang web
打开网页Mở trang web

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Tờ
  1. leaf

Ví dụ

  • 。Cô ấy lật một trang sách.
  • 。Thiếu một trang.
  • 2。Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.

AI