página
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpaxina/nguồn
Nghĩa chính
- trang, trang web, trang sáchdanh từA1One side or section of a book or document; also a screen on a website.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- páginaDạng gốc (base form)
- páginasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| página wiki | Trang wiki | |
| véase la página | Xem trang | |
| diseño de página | Bố cục trang | |
| página de inicio | Trang chủ | |
| nota a pie de página | Chú thích cuối trang | |
| cabecera de la página | Tiêu đề trang | |
| páginas amarillas | Trang vàng | |
| página web | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc páginaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Báo cáo này thiếu ít nhất một trang.
- Tatoeba.Chào mừng đến trang của Dự án Tatoeba.
- .Cô bé viết gì đó vào trang sách.