Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flat panelling
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
p
æ
n
ə
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ứng dụng của tấm phẳng
danh từ
The application of flat panels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flat panelling
Dạng gốc
(base form)
flat panelling
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ứng dụng của tấm phẳng
1
Ứng dụng của tấm phẳng
1
Ứng dụng của tấm phẳng