panela
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈnela/
Nghĩa chính
- Panela (miếng đường thô chưa tinh luyện)danh từpanela (solid piece of unrefined sugar)
- Panela (phô mai Mexico)danh từpanela (Mexican cheese)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panelaDạng gốc (base form)
- panelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua de paneladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với aguapanela |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Panela (miếng đường thô chưa tinh luyện)