Dịch

dashcam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy ghi video kỹ thuật số được gắn trên bảng điều khiển của phương tiện hoặc nơi khác bên trong phương tiện để ghi lại các sự việc xảy ra ở khu vực lân cận, chẳng hạn như tai nạn giao thông mà phương tiện đó đã tham gia, nhằm cung cấp bằng chứng cho việc truy tố hình sự, yêu cầu bồi thường bảo hiểm, v.vdanh từA digital video recorder mounted on the dashboard of a vehicle or elsewhere inside the vehicle to record occurrences in the vicinity, such as traffic accidents that the vehicle has been involved in, to provide evidence for criminal prosecutions, insurance claims, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dashcamDạng gốc (base form)
  2. dashcamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 20 ?

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI