Dịch

make a dash for it

động từ (verb)
US/ˈmeɪk ə ˈdæʃ fɚ ɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với make a run for itđộng từSynonym of make a run for it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. make a dash for itNguyên thể (infinitive)
  2. makes a dash for itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. made a dash for it (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. making a dash for itPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI