Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Chấm nhỏdanh từA small, round spot.
- Dấu chấm câudanh từA punctuation mark used to indicate the end of a sentence or an abbreviated part of a word; a full stop; a period.
- Dấu chấm trên hoặc dướidanh từA point used as a diacritical mark above or below various letters of the Latin script, as in Ȧ, Ạ, Ḅ, Ḃ, Ċ.
- Dấu chấm thập phândanh từA symbol used for separating the fractional part of a decimal number from the whole part, for indicating multiplication or a scalar product, or for various other purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dotDạng gốc (base form)
- dotsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dot sthchấm dấu chấm vào cái gì
- be dotted with sthrải rác những cái gìThe countryside was dotted with small villages.Vùng quê rải rác những ngôi làng nhỏ.
- be dotted around…rải rác khắp…There are lots of Italian restaurants dotted around London.Có rất nhiều nhà hàng Ý rải rác khắp Luân Đôn.
- dot A on/over Bthoa/phết cái gì lên bề mặt gìDot the cream all over your face.Thoa kem lên khắp mặt.
- dot B with Athoa/phết bề mặt gì với cái gìDot your face with the cream.Thoa kem lên mặt.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Dấu chấm nhịp
- in musical notation, a symbol in the form of a small point placed after a note, indicating that its duration is to be augmented by 50%.
Xuất hiện ở từ khác
- perioddễ nhầm, đồng nghĩa"dot" là dấu chấm nhỏ nói chung hoặc dấu chấm trong địa chỉ web (dot com) và email, không dùng để chỉ dấu chấm hết câu trong văn bản.
- pointdễ nhầm, đồng nghĩa"Dot" là dấu chấm nhỏ vẽ hoặc in trên mặt giấy, màn hình, địa chỉ web (như trong .com), trong khi "point" dùng cho dấu chấm thập phân (3.5 = three point five) hoặc quan điểm.
- spotdễ nhầm‘dot’ thường chỉ dấu chấm, còn ‘spot’ có nghĩa rộng hơn như vị trí, vết bẩn, nốt.
- puntoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 点Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc dotNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*dot
- từ tiếng Anh cổdott“a dot, point”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dott
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cuốn sách này được dành tặng cho một chấm nhỏ trong vũ trụ rộng lớn.
- .Chấm là một điểm nhỏ
- .Chúng tôi sẽ tuân theo kế hoạch một cách chính xác