Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doted
tính từ
(adjective)
/ˈ
d
əʊ
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Ngốc nghếch; ngu si
tính từ
stupid; foolish
2
Nửa thối
tính từ
half-rotten
Ví dụ
Senseless
speech
and
doted
ignorance
.
doted
wood
AI
1
Ngốc nghếch
2
Nửa thối
1
Ngốc nghếch
2
Nửa thối
1
Ngốc nghếch
2
Nửa thối