Nghĩa chính
- Chấm chữ i
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dot the i'sđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với dot the i's and cross the t's |
| cross the t's and dot the i's | Cẩn thận từng chi tiết | |
| dot the i's and cross the t'sđộng từ | động từ | Đánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch |