Dịch

dot the i

UK/ˈdɒt ði ˈaɪ/US/ˈdɑt ði ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Chấm chữ i

Cụm từ (phrase)

dot the i'sđộng từĐồng nghĩa với dot the i's and cross the t's
cross the t's and dot the i'sCẩn thận từng chi tiết
dot the i's and cross the t'sđộng từĐánh dấu chấm những chữ i và đánh dấu ngang những chữ t; bổ sung đầy đủ chi tiết làm cho nghĩa rõ ràng minh bạch

AI