Nghĩa chính
- Tích vô hướngdanh từA scalar product.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dot productDạng gốc (base form)
- dot productsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tích vô hướng của hai véc tơ được định nghĩa là tổng các tích của các thành phần tương ứng của hai véc tơ đó.
- .Tích vô hướng của hai vectơ có thể được biểu diễn như một hàm của độ dài và góc giữa chúng.