Dịch

dot com

trợ từ (particle)
US/ˈdɑt ˈkɑm/

Nghĩa chính

  1. Chốt đơntrợ từUsed as an sentence-final intensifier to affirm one's judgement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dot comDạng gốc (base form)
  2. dot comsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” Lúc ăn trưa với một cô gái da trắng, nó cứ nói “yum dot com” sau mỗi miếng cắn.
  • .Quá đỉnh luôn.
  • , . , , . .Thêm việc, cưng. Đồ ăn miễn phí, tiền lương, và những lần gặp người nổi tiếng. Quá đỉnh luôn.

AI