Nghĩa chính
- Thiết bị cơ khí hạn chế sự di chuyển của một cơ cấudanh từA mechanical device that limits the travel of a mechanism.
- Một thời điểm nhất định khi ai đó phải kết thúc một nhiệm vụ; một thời hạn không thể thương lượngdanh từA definite time when someone must end a task; a non-negotiable deadline.
- Chiến thuật được cảnh sát vũ trang sử dụng để ngăn chặn một phương tiện được cho là chứa tội phạm nguy hiểmdanh từA tactic used by armed police to stop a vehicle believed to contain dangerous criminals.
- Đồng nghĩa với full stopdanh từSynonym of full stop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard stopDạng gốc (base form)
- hard stopsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 4 , .
- , .
- .