Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Japanese full stop
danh từ
(noun)
US
/ˌ
dʒ
æ
p
ə
ˈ
n
i
z
ˈ
f
ʊ
l
ˈ
s
t
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ideographic full stop
danh từ
Synonym of ideographic full stop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Japanese full stop
Dạng gốc
(base form)
Japanese full stop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ideographic full stop
Ví dụ
I
find
the
Japanese
full
stop
cooler
than
the
lame
Western
one
.
Don't
you
?
AI
1
Đồng nghĩa với ideographic full stop
1
Đồng nghĩa với ideographic full stop
1
Đồng nghĩa với ideographic full stop