Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
a period of time
UK
/
ə
ˈ
p
ɪə
.ɹ
ɪ
.
ə
d
ə
v
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ə
ˈ
p
ɪ
ɚ.
i
.
ə
d
ə
v
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Một khoảng thời gian
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
over a period of time
Trong một khoảng thời gian
Ví dụ
He
was
absent
for
a
long
period
of
time
.
Anh ấy đã vắng mặt trong một khoảng thời gian dài.
Xuất hiện ở từ khác
period
kết hợp
một khoảng thời gian
AI
1
Một khoảng thời gian
1
Một khoảng thời gian
1
Một khoảng thời gian