Nghĩa chính
- Khoảng thời giandanh từSynonym of time period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- period of timeDạng gốc (base form)
- periods of timeSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a period of time | Một khoảng thời gian | |
| over a period of time | Trong một khoảng thời gian |
Ví dụ
- .Mười năm là một khoảng thời gian rất dài.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa