duración
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/duɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thời lượng, khoảng thời gian, độ bềndanh từduration, length (time)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duraciónDạng gốc (base form)
- duracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| duración de la batería | Thời lượng pin | |
| de corta duración | Chưa có nghĩa | |
| de larga duración | Chưa có nghĩa | |
| duración del viaje | Chưa có nghĩa | |
| duración determinada | Chưa có nghĩa | |
| duración estimada | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bảy mươi hoặc tám mươi tuổi là tuổi thọ bình thường của con người.
- .Độ dài của một ngày hoặc một năm có thay đổi nhưng không đáng kể.
- .Khoảng thời gian của tuổi dậy thì được quyết định bởi các yếu tố sinh học.