Dịch

period pain

danh từ (noun)
UK/ˈpɪə.ɹɪ.əd ˈpeɪn/

Nghĩa chính

  1. Đau bụng kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pain felt in the abdomen during menstruation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. period painDạng gốc (base form)
  2. period painsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đau bụng kinh

Ví dụ

  • 10 – – .

AI