Nghĩa chính
- Đau bụng kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pain felt in the abdomen during menstruation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- period painDạng gốc (base form)
- period painsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- periodkết hợpđau bụng kinh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đau bụng kinh
Ví dụ
- 10 – – .