Nghĩa chính
- Khoảng thời gian rất ngắndanh từkhông đếm được (uncountable)A very short period of time.
- Dùng theo nghĩa đen, xem no, timedanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see no, time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in no timecụm giới từ | cụm giới từ | Rất sớm |
| no time to losecụm từ | cụm từ | Điều quan trọng là phải làm điều gì đó ngay lập tức |
| have no time forđộng từ | động từ | Không thích |
| no time like the presentcụm từ | cụm từ | Dạng rút gọn của there's no time like the present |
| at no timecụm giới từ | cụm giới từ | Không bao giờ |
| lose no timeđộng từ | động từ | Hành động nhanh chóng; làm điều gì đó càng sớm càng tốt |
| less than no timedanh từ | danh từ | Một thời gian cực kỳ ngắn |
| in less than no timecụm giới từ | cụm giới từ | Ngay lập tức |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cô ta sẽ có mặt ngay.
- .Tôi không có thời gian để gặp bạn.
- , , .Tôi không có thời gian làm việc đó, và ngoài ra, tôi không có tiền.