Dịch

at no time

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ət ˈnəʊ ˈtaɪm/US/ət ˈnoʊ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Không bao giờcụm giới từNever.

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI