Dịch

less than no time

danh từ (noun)
UK/ˈlɛs ðən ˈnəʊ ˈtaɪm/US/ˈlɛs ðən ˈnoʊ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Một thời gian cực kỳ ngắndanh từkhông đếm được (uncountable)An extremely short time.

Cụm từ (phrase)

in less than no timecụm giới từNgay lập tức

Ví dụ

  • : .
  • .
  • , .

AI