Dịch

time about

trạng từ (adverb)
UK/ˈtaɪm əˈbaʊt/US/ˈtaɪm əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Lần lượt; luân phiêntrạng từkhông so sánh (not comparable)In turn; by turns; alternately.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI