Dịch

time back

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈtaɪm ˈbæk/US/ˈtaɪm ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Cách đây một thời giancụm giới từSome time ago.
  2. Trong một thời gian dàicụm giới từFor a long time.

Ví dụ

  • Ziri .
  • .
  • .

AI