lifer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tù nhân bị kết án chung thândanh từA prisoner sentenced to life in prison.
- Tù nhân bị kết án vận chuyển suốt đờidanh từA prisoner sentenced to transportation for life.
- Người có con đường sự nghiệp riêng biệt, đặc biệt là trong quân độidanh từA person with a singular career path, especially in the military.
- Loài được nhìn thấy lần đầu tiên bởi một người nuôi chim hoặc một nhà tự nhiên học khác, người này đang giữ danh sách tất cả các loài mà họ đã nhìn thấydanh từA species seen for the first time by a birder or other naturalist who is keeping a list of all the species they have seen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liferDạng gốc (base form)
- lifersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| A-liferdanh từ | danh từ | Người có hứng thú với cuộc sống nhân tạo |
| no-liferdanh từ | danh từ | Người không có đời sống xã hội; một người hướng nội không có bạn bè |
| pro-liferdanh từ | danh từ | Người có quan điểm ủng hộ sự sống hoặc người ủng hộ các chính sách đó |
| night-liferdanh từ | danh từ | Một người đi ra ngoài vào ban đêm để tận hưởng cuộc sống về đêm |
| Second Liferdanh từ | danh từ | Người sử dụng thế giới ảo trực tuyến Second Life |
| right-to-liferdanh từ | danh từ | Người có quan điểm ủng hộ quyền sống của thai nhi; một người ủng hộ sự sống; một người phản đối việc phá thai |
Ví dụ
- ; . .
- , , .
- 16 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa