Dịch

night-lifer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người đi ra ngoài vào ban đêm để tận hưởng cuộc sống về đêmdanh từSomeone who goes out at night to enjoy the nightlife.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night-liferDạng gốc (base form)
  2. night-lifersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI