nightlife
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đời sống về đêm, hoạt động về đêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nocturnal activities, especially visiting nightclubs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nightlifeDạng gốc (base form)
- nightlives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nightlifesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bustling nightlife | Đời sống về đêm nhộn nhịp | |
| city nightlife | Đời sống về đêm thành thị | |
| enjoy the nightlife | Tận hưởng đời sống về đêm | |
| experience the nightlife | Trải nghiệm đời sống về đêm | |
| vibrant nightlife | Đời sống về đêm sôi động | |
| night-liferdanh từ | danh từ | Một người đi ra ngoài vào ban đêm để tận hưởng cuộc sống về đêm |
Họ từ (word family)
cùng gốc nightlifeVí dụ
- . 10 .Dunn bị buộc tội liên quan đến việc ném chiếc bánh mì kẹp vào nhân viên Cục Hải quan và Biên phòng Greg Lairmore vào ngày 10 tháng 8 dọc theo khu phố đêm Phố U ở Washington.
- .Chúng tôi đã tận hưởng đời sống về đêm.
- ?Đời sống về đêm ở Boston thế nào?