Dịch

nightlife

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đời sống về đêm, hoạt động về đêmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nocturnal activities, especially visiting nightclubs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nightlifeDạng gốc (base form)
  2. nightlives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. nightlifesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bustling nightlifeĐời sống về đêm nhộn nhịp
city nightlifeĐời sống về đêm thành thị
enjoy the nightlifeTận hưởng đời sống về đêm
experience the nightlifeTrải nghiệm đời sống về đêm
vibrant nightlifeĐời sống về đêm sôi động
night-liferdanh từMột người đi ra ngoài vào ban đêm để tận hưởng cuộc sống về đêm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . 10 .Dunn bị buộc tội liên quan đến việc ném chiếc bánh mì kẹp vào nhân viên Cục Hải quan và Biên phòng Greg Lairmore vào ngày 10 tháng 8 dọc theo khu phố đêm Phố U ở Washington.
  • .Chúng tôi đã tận hưởng đời sống về đêm.
  • ?Đời sống về đêm ở Boston thế nào?

AI