Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no-lifer
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người không có đời sống xã hội; một người hướng nội không có bạn bè
danh từ
One who has no social life; a friendless introvert.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
no-lifer
Dạng gốc
(base form)
no-lifer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no-life
Nguồn gốc
(etymology)
no life
+
-er
AI
1
Người không có đời sống xã hội
1
Người không có đời sống xã hội
1
Người không có đời sống xã hội