Dịch

no-lifer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không có đời sống xã hội; một người hướng nội không có bạn bèdanh từOne who has no social life; a friendless introvert.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no-liferDạng gốc (base form)
  2. no-lifersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

no life-er

AI