Dịch

life bird

danh từ (noun)
US/ˈlaɪf ˈbɝd/

Nghĩa chính

  1. Loài chim được nhìn thấy lần đầu tiên bởi một người nuôi chim đang lưu giữ danh sách tất cả các loài mà họ từng thấydanh từA bird species seen for the first time by a birder who is keeping a list of all the species that they have ever seen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. life birdDạng gốc (base form)
  2. life birdsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI