pro-lifer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người có quan điểm ủng hộ sự sống hoặc người ủng hộ các chính sách đódanh từA person with pro-life views, or who advocates such policies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pro-liferDạng gốc (base form)
- pro-lifersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)