Dịch

provida

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾoˈbida/

Nghĩa chính

  1. Ủng hộ cuộc sốngtính từpro-life
  2. Người ủng hộ sự sốngdanh từpro-lifer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. providaDạng gốc (base form)
  2. providasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI