Nghĩa chính
- Người ủng hộ quyền của thai nhi; một người chống phá thaidanh từOne who supports fetal rights; an antiabortionist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetus fetishistDạng gốc (base form)
- fetus fetishistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " " " " 100 […]