pro-choicer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người có quan điểm ủng hộ quyền lựa chọn hoặc người ủng hộ các chính sách đódanh từA person with pro-choice views, or who advocates such policies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pro-choicerDạng gốc (base form)
- pro-choicersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)