Dịch

pro-abort

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lựa chọn chuyên nghiệptính từPro-choice.
  2. Người có quan điểm ủng hộ sự lựa chọndanh từA person with pro-choice views.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pro-abortDạng gốc (base form)
  2. pro-abortsSố nhiều (plural)
  3. more pro-abortSo sánh hơn (comparative)
  4. most pro-abortSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pro-abortionismdanh từHệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ việc thực hành và/hoặc hợp pháp hóa việc phá thai
pro-abortionistdanh từNgười ủng hộ việc thực hành hoặc tính hợp pháp của việc phá thai

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , "" .

AI