almacenaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almaθeˈnaxe/
Nghĩa chính
- Sự lưu trữ, sự cất giữqua tiếng Anhdanh từstorage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almacenajeDạng gốc (base form)
- almacenajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh