Dịch

almacenaje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almaθeˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Sự lưu trữ, sự cất giữqua tiếng Anhdanh từstorage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almacenajeDạng gốc (base form)
  2. almacenajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI