Dịch

del alma

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thân mến; thân yêu nhấttính từdear; dearest

Cụm từ (phrase)

noche oscura del almadanh từĐêm tối của tâm hồn
salvación del almaSự cứu rỗi linh hồn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI