del alma
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thân mến; thân yêu nhấttính từdear; dearest
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noche oscura del almadanh từ | danh từ | Đêm tối của tâm hồn |
| salvación del alma | Sự cứu rỗi linh hồn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noche oscura del almadanh từ | danh từ | Đêm tối của tâm hồn |
| salvación del alma | Sự cứu rỗi linh hồn |