Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de todo corazón
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hết lòng, nhất tâm
trạng từ
wholeheartedly; with all one's heart
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wholeheartedly
Hết lòng, nhất tâm
AI
1
Hết lòng
1
Hết lòng
1
Hết lòng