Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ala del corazón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhĩ (của tim)
danh từ
auricle (of heart)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ala del corazón
Dạng gốc
(base form)
ala
s del corazón
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aurícula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
auricle
Các phần phụ có hình dạng của tai hoặc dái tai
AI
1
Nhĩ (của tim)
1
Nhĩ (của tim)
1
Nhĩ (của tim)