Nghĩa chính
- Ai đó hoặc một cái gì đó cảm thấydanh từSomeone or something that feels.
- Xúc giácdanh từAn antenna or appendage used for feeling, especially on an insect.
- Một cái gì đó mạo hiểm để kiểm tra cảm xúc, quan điểm hoặc vị trí của người khácdanh từSomething ventured to test another's feelings, opinion, or position.
- Một người giả định; ai đó dựa vào trực giác, chẳng hạn như giả định hoặc tưởng tượng rằng điều gì đó được nói hoặc làm, dù tích cực hay tiêu cực, là dành cho một người mặc dù không có xác nhận cụ thể nào ngoài cảm giác ruột thịt, hoặc ai đó cho rằng tình cảm của một người được đáp lại, hoặc đắm chìm trong mơ ước của chính mình suy nghĩ hoặc tự tâng bốc bản thândanh từa presumptive person; someone who bases on gut feeling, such as assuming or imagining that something said or done, whether positive or negative, was for a person despite having no concrete confirmation but gut feeling, or someone who assumes one's affection is reciprocated, or indulges in one's own wishful thinking or flatters oneself
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feelerDạng gốc (base form)
- feelersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feeler gaugedanh từ | danh từ | Tập hợp các dải kim loại mỏng, có độ dày đã biết, được sử dụng để đo khe hở hẹp chẳng hạn như theo trạng thái đi/không đi hoặc bằng cảm giác thước đo trượt vào khe hở như thế nào |
| touchy-feelerdanh từ | danh từ | Người nhạy cảm; một người thích tiếp xúc thân thể với người khác |
| put out feelersđộng từ | động từ | Khám phá hoặc xem; hỏi xung quanh; điều tra |
Ví dụ
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc feelerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung