Dịch

feelie

danh từ (noun)
/ˈfiːli/

Nghĩa chính

  1. Loại hình giải trí được đề xuất trong tương lai, giống như một bộ phim/bộ phim, trong đó khán giả có thể cảm nhận được điều gì xảy ra với các nhân vậtdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A proposed future entertainment, akin to a film/movie, where the audience can physically feel what happens to the characters.
  2. Vật phẩm vật lý bổ sung được đóng gói cùng với trò chơi (thường là tiểu thuyết tương tác) để đưa người chơi đắm chìm vào thế giới trò chơi và cung cấp gợi ý để giải quyết trò chơidanh từAn additional physical item packaged with a game (usually interactive fiction) to immerse the player in the game world and provide hints to solving the game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feelieDạng gốc (base form)
  2. feeliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI