Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felpa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfelpa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảm thấy
danh từ
felt
2
Lông tơ, lông cừu
danh từ
fuzz, fleece
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felpa
Dạng gốc
(base form)
felpa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
felpa
felp
udo
Tấm thảm chùi chân
danh từ
Từ liên quan
(related word)
despilfarrar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lông tơ
vellón
Khác
fieltro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感到
gǎn dào
Cảm thấy, thấy
觉得
jué de
Cảm thấy, thấy
感觉
gǎn jué
Cảm thấy, cảm nhận
Tiếng Anh
felt
Nỉ; phớt
fuzz
Lông tơ, tóc xù
AI
1
Cảm thấy
2
Lông tơ
1
Cảm thấy
2
Lông tơ
1
Cảm thấy
2
Lông tơ