Dịch

felpa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfelpa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cảm thấydanh từfelt
  2. Lông tơ, lông cừudanh từfuzz, fleece

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. felpaDạng gốc (base form)
  2. felpasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc felpa

AI